Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Thương Mại 2026

Trường Đại Học Thương Mại

Tên trường: Trường Đại Học Thương Mại

Tên viết tắt: TMU

Mã trường: TMU

Tên tiếng Anh: University of Commerce

Địa chỉ: Số 79 đường Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.

Website:https://tmu.edu.vn/

Mã trường: TMU

Danh sách ngành đào tạo

1. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

Mã ngành: TM01

Chỉ tiêu: 250

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

2. Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)

Mã ngành: TM03

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

3. Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

Mã ngành: TM04

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

4. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành)

Mã ngành: TM06

Chỉ tiêu: 80

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

5. Marketing (Marketing Thương mại)

Mã ngành: TM07

Chỉ tiêu: 160

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

6. Marketing (Marketing số)

Mã ngành: TM09

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

7. Marketing (Quản trị Thương hiệu)

Mã ngành: TM10

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

8. Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)

Mã ngành: TM12

Chỉ tiêu: 120

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

9. Kế toán (Kế toán công)

Mã ngành: TM14

Chỉ tiêu: 80

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

10. Kiểm toán (Kiểm toán)

Mã ngành: TM15

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

11. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

Mã ngành: TM17

Chỉ tiêu: 120

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

12. Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

Mã ngành: TM19

Chỉ tiêu: 160

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

13. Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế)

Mã ngành: TM21

Chỉ tiêu: 120

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

14. Kinh tế (Quản lý kinh tế)

Mã ngành: TM22

Chỉ tiêu: 170

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

15. Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

Mã ngành: TM24

Chỉ tiêu: 120

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

16. Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công)

Mã ngành: TM26

Chỉ tiêu: 80

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

17. Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng)

Mã ngành: TM27

Chỉ tiêu: 120

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

18. Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)

Mã ngành: TM28

Chỉ tiêu: 170

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

19. Thương mại điện tử (Kinh doanh số)

Mã ngành: TM30

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

20. Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

Mã ngành: TM31

Chỉ tiêu: 150

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

21. Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại)

Mã ngành: TM33

Chỉ tiêu: 250

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07

22. Luật kinh tế (Luật kinh tế)

Mã ngành: TM34

Chỉ tiêu: 130

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07

23. Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế)

Mã ngành: TM36

Chỉ tiêu: 110

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07

24. Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

Mã ngành: TM37

Chỉ tiêu: 150

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

25. Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)

Mã ngành: TM39

Chỉ tiêu: 100

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

26. Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

Mã ngành: TM40

Chỉ tiêu: 140

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D04; D07

27. Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)

Mã ngành: TM42

Chỉ tiêu: 50

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D03; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

28. Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh)

Mã ngành: TM51

Chỉ tiêu: 80

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

29. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

Mã ngành: TM02

Chỉ tiêu: 150

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

30. Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

Mã ngành: TM05

Chỉ tiêu: 100

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

31. Marketing (Marketing thương mại)

Mã ngành: TM08

Chỉ tiêu: 150

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

32. Marketing (Quản trị thương hiệu)

Mã ngành: TM11

Chỉ tiêu: 100

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

33. Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

Mã ngành: TM13

Chỉ tiêu: 120

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

34. Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

Mã ngành: TM16

Chỉ tiêu: 120

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

35. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu)

Mã ngành: TM18

Chỉ tiêu: 120

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

36. Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

Mã ngành: TM20

Chỉ tiêu: 140

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

37. Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư)

Mã ngành: TM23

Chỉ tiêu: 120

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

38. Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

Mã ngành: TM25

Chỉ tiêu: 120

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

39. Thương mại điện tử (Thương mại điện tử)

Mã ngành: TM29

Chỉ tiêu: 120

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

40. Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

Mã ngành: TM32

Chỉ tiêu: 80

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

41. Luật kinh tế (Luật kinh doanh)

Mã ngành: TM35

Chỉ tiêu: 110

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28

42. Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

Mã ngành: TM38

Chỉ tiêu: 130

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

43. Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

Mã ngành: TM41

Chỉ tiêu: 120

4Ưu Tiên
Kết HợpĐT THPTD04

44. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức)

Mã ngành: TM48

Chỉ tiêu: 90

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

45. Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh)

Mã ngành: TM49

Chỉ tiêu: 90

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

46. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí)

Mã ngành: TM50

Chỉ tiêu: 80

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

47. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

Mã ngành: TM45

Chỉ tiêu: 50

Kết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28

48. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) - Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp)

Mã ngành: TM43

Chỉ tiêu: 40

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

49. Marketing (Marketing thương mại) - Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng)

Mã ngành: TM44

Chỉ tiêu: 60

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

50. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Thương mại và phân phối

Mã ngành: TM46

Chỉ tiêu: 40

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

51. Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB – Ngân hàng và tài chính

Mã ngành: TM47

Chỉ tiêu: 40

4CCQTƯu Tiên
Kết HợpĐT THPTA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
email-decoration

ĐĂNG KÍ NHẬN TIN

Đăng kí ngay để nhận tin tức mới nhất của sTARO