| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh\r\n(Môn tiếng Anh hệ số 2) | 180 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
ĐT THPT | A01; D01; D07; D14; D15; D66; X78 |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
| 3 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 140 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
| 4 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 120 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
| 5 | 7310101 | Kinh tế | 200 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; D01; D07; D09 |
ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 |
| 6 | 7310301 | Xã hội học | 120 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | C00; D01; D14; D15 |
| 7 | 7310401 | Tâm lý học | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | C00; D01; D14; D15 |
| 8 | 7310620 | Đông Nam Á học | 140 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | C00; D01; D14; D15 |
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 240 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26; X79 |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08 |
| 10 | 7340115 | Marketing | 140 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X06; X10; X26; X79 |
| 11 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 140 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26; X79 |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08 |
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 200 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 |
V-SAT | A00; A01; D07 |
| 13 | 7340204 | Bảo hiểm | 40 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 |
V-SAT | A00; A01; D07 |
| 14 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 |
V-SAT | A00; A01; D07 |
| 15 | 7340301 | Kế toán | 180 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D84; X02; X06; X10; X25; X26; X79 |
| 16 | 7340302 | Kiểm toán | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D84; X02; X06; X10; X25; X26; X79 |
| 17 | 7340403 | Quản lý công | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; D01; D07; D09 |
ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 |
| 18 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 120 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; D09; X02; X06; X26; X27; X56; X79 |
| 19 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 160 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| 20 | 7380101 | Luật | 120 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C14; C19; D01; D03; D05; D06; D14; D61; D63; D64; X01; X70 |
V-SAT | A00; A01; C00; C03; D01; D14 |
| 21 | 7380107 | Luật kinh tế | 180 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C14; C19; D01; D03; D05; D06; D14; D61; D63; D64; X01; X70 |
V-SAT | A00; A01; C00; C03; D01; D14 |
| 22 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 170 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X56; X57 |
V-SAT | A00; B00; D07; D08 |
| 23 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| 24 | 7480101 | Khoa học máy tính | 160 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| 25 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 45 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| 26 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 45 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| 28 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2) | 140 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 |
| 29 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; D01; D07; D10 |
ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; D10; X06; X10; X22; X26; X27; X56; X79 |
| 30 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 130 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; D07 |
V-SAT | A00; A01; B00; D07; D08 |
| 31 | 7580302 | Quản lý xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2) | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 |
| 32 | 7760101 | Công tác xã hội | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | C00; D01; D14; D15 |
| 33 | 7810101 | Du lịch | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; C03; D01; D09; D10; D14; D15 |
ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; D09; D10; D14; D15; X06; X26; X27; X56 |
| 34 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 240 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
ĐT THPT | A01; D01; D07; D14; D15; D66; X78 |
| 35 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
| 36 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 35 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 |
| 37 | 7310101C | Kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 160 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A01; D01; D07; D09 |
ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; X26; X27 |
| 38 | 7340101C | Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 270 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; D09; X26; X27; X79 |
V-SAT | A01; D01; D07; D08; D09 |
| 39 | 7340201C | Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 240 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 |
V-SAT | A01; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 40 | 7340301C | Kế toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 220 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A01; D01; D07 |
ĐT THPT | A01; D01; D07; D66; D84; X25; X26; X27; X28; X78; X79 |
| 41 | 7340302C | Kiểm toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; D01; D07; D66; D84; X25; X26; X27; X28; X78; X79 |
V-SAT | A01; D01; D07 |
| 42 | 7380107C | Luật kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A01; D01; D09; D14 |
ĐT THPT | A01; D01; D09; D14; D66; D84; X25; X78 |
| 43 | 7420201C | Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến | 35 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X27; X28; X56 |
V-SAT | A00; B00; D07; D08 |
| 44 | 7480101C | Khoa học máy tính - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 |
V-SAT | A01; D01; D07; D08 |
| 45 | 7480201C | Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 |
V-SAT | A01; D01; D07; D08 |
| 46 | 7510102C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Toán hệ số 2) | 30 | ĐGNL HCMƯu TiênCCQT | |
V-SAT | A00; A01; D07 |
ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 |