Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á 2026

Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á

Tên trường: Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á

Tên viết tắt: EAUT

Mã trường: DDA

Tên tiếng Anh: East Asia University of Techonology

Địa chỉ: Phường Võ Cường – Thành Phố Bắc Ninh – Tỉnh Bắc Ninh

Website:https://eaut.edu.vn/

Trường được thủ tướng chính phủ ký quyết định thành lập ngày 09/12/2008 theo quyết định số 1777/QĐ-TTg. Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á là trường đại học đa ngành nằm trong hệ thống giáo dục quốc dân. Triết lý giáo dục của nhà trường “Học phải có việc làm”, EAUT khẳng định là trường đại học đào tạo sinh viên phát triển toàn diện kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp, năng động – bản lĩnh – tự tin hội nhập với cộng đồng quốc tế, đảm nhận tốt công việc trong môi trường đa lĩnh vực, đa văn hóa.

Mã trường: DDA

Danh sách ngành đào tạo

1. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạC00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

2. Ngôn Ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạC00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

3. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạC00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

4. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

5. Marketing

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

6. Tài chính Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

7. Kế Toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

8. Kế toán định hướng ACCA

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

9. Quản trị nhân lực

Mã ngành: 7340404

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

10. Luật

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

11. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

12. Thiết kế đồ họa số

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

13. Trí Tuệ nhân tạo ứng dụng

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

14. Công nghệ Chế tạo máy

Mã ngành: 7510202

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

15. Cơ điện tử

Mã ngành: 7510202

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

16. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

17. Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh)

Mã ngành: 7510206

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

18. Điện lạnh và điều hoà không khí

Mã ngành: 7510206

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

19. Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử

Mã ngành: 7510301

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

20. Công nghệ Bán dẫn

Mã ngành: 7510301

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

21. Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa

Mã ngành: 7510303

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

22. Công nghệ Thực phẩm

Mã ngành: 7540101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07;B00; D08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

23. Kỹ thuật Xây dựng

Mã ngành: 7580201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

24. Dược học

Mã ngành: 7720201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A02;A03;B00;B01;B02;B03;B04;B08;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

25. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00;A02;A03;B00;B01;B02;B03;B04;B08;D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

26. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạC00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

27. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạC00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
email-decoration

ĐĂNG KÍ NHẬN TIN

Đăng kí ngay để nhận tin tức mới nhất của sTARO