Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Mã trường, các ngành Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội 2026

Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội

Tên trường: Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: CDD0115

Địa chỉ: Số 1 - Kiều Mai - P. Xuân Phương - TP. Hà Nội

Website:ngoaingucongnghe.edu.vn

Trường Cao Đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội là cơ sở giáo dục nghề nghiệp nằm trong hệ thống giáo dục Quốc dân Việt Nam. Với sứ mệnh được giao là cơ sở đào tạo nhóm ngành Ngoại ngữ, Công nghệ, Du lịch và Kinh tế cung cấp nguồn nhân lực trình độ cao đẳng chất lượng cao cho thành phố Hà Nội nói riêng và cả nước nói chung.

Trường có sứ mạng tiếp nối truyền thống của Thủ đô ngàn năm văn hiến; đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu và chuyển giao khoa học ứng dụng, kỹ thuật - công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô Hà Nội và cả nước.

1. SỨ MẠNG

Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội (FTC) có sứ mạng tiếp nối truyền thống của Thủ đô ngàn năm văn hiến; với nhiệm vụ tổ chức đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ, ứng dụng, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội của Thủ đô Hà Nội và cả nước.

2. TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030

Trường thuộc nhóm các trường Cao đẳng dẫn đầu trong Hệ thống giáo dục nghề nghiệp quốc gia bằng việc theo đuổi một số hoạt động đặc thù với chất lượng vượt trội trong đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển của các lĩnh vực, ngành nghề, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

3. GIÁ TRỊ CỐT LÕI

Lối sống đẹp - Học vấn rộng - Chuyên môn sâu - Kỹ năng cao - Thành đạt sớm

Mã trường: CDD0115

Danh sách ngành đào tạo

1. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 6210402

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

2. Tiếng Đức

Mã ngành: 6220205

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

3. Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

4. Tiếng Trung Quốc

Mã ngành: 6220209

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

5. Tiếng Hàn Quốc

Mã ngành: 6220211

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

6. Tiếng Nhật

Mã ngành: 6220212

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

7. Logistics

Mã ngành: 6340113

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

8. Marketing thương mại

Mã ngành: 6340118

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

9. Thương mại điện tử

Mã ngành: 6340122

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

10. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 6340404

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

11. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 6480201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

12. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 6510202

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

13. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 6510303

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

14. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 6810101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

15. Hướng dẫn du lịch

Mã ngành: 6810103

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

16. Kỹ thuật chế biến món ăn

Mã ngành: 6810207

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15

17. Chăm sóc sắc đẹp

Mã ngành: 6810404

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15
email-decoration

ĐĂNG KÍ NHẬN TIN

Đăng kí ngay để nhận tin tức mới nhất của sTARO