Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Mã trường, các ngành Trường Cao Đẳng Lương Thực Thực Phẩm 2026

Trường Cao Đẳng Lương Thực Thực Phẩm

Tên trường: Trường Cao Đẳng Lương Thực Thực Phẩm

Mã trường: CLT

Địa chỉ: 101B Lê Hữu Trác - Phường An Hải - TP. Đà Nẵng.

Website:http://cfi.edu.vn

Trường Cao đẳng Lương thực - Thực phẩm là một cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo đa nghề, đa trình độ, trong đó ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực nông nghiệp, chế biến nông sản, thủy sản, công nghệ và dịch vụ nhằm phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước và đủ năng lực tham gia thị trường lao động khu vực và quốc tế. Góp phần nâng cao nguồn nhân lực cho ngành và phát triển kinh tế của địa phương, vùng miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam bộ.

Mục tiêu xây dựng Nhà trường trở thành cơ sở đào tạo nghề đạt tiêu chí cơ bản của trường chất lượng cao, với quy mô ổn định, có hệ thống quản trị tốt, có năng lực tự chủ và hoạt động hiệu quả; có môi trường thuận lợi cho cán bộ, giáo viên phát huy trí tuệ, cống hiến cho sự nghiệp phát triển của ngành và của đất nước; là môi trường mà học sinh sinh viên hình thành và phát triển năng lực học tập, tiếp thu kiến thức và kỹ năng tiên tiến, hiện đại và những phẩm chất cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và để lập thân, lập nghiệp.

Mã trường: CLT

Danh sách ngành đào tạo

1. Tiếng Nhật Bản

Mã ngành: 6220212

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

2. Kế toán doanh nghiệp

Mã ngành: 6340302

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

3. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 6340404

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

4. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 6420202

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

5. Đồ họa đa phương tiện

Mã ngành: 6480108

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

6. Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)

Mã ngành: 6480201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

7. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 6540103

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

8. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 6810101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

9. Hướng dẫn du lịch

Mã ngành: 6810103

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

10. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 6810201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

11. Kỹ thuật chế biến món ăn

Mã ngành: 6810207

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;

12. Kỹ thuật làm bánh

Mã ngành: 6810210

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24;
email-decoration

ĐĂNG KÍ NHẬN TIN

Đăng kí ngay để nhận tin tức mới nhất của sTARO