
Điểm chuẩn Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị 2025
LCHPOC
10 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 31.33 |
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 27.83 |
| 3 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 29 |
| 4 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 29 |
| 5 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 30.17 |
| 6 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 30.32 |
| 7 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 26.82 |
| 8 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 27.99 |
| 9 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 27.99 |
| 10 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 29.16 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
