
Điểm chuẩn Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên 2025
DTQISTNU
7 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 16 |
| 2 | Quốc tế học | 16 |
| 3 | Quản trị kinh doanh và tài chính | 16 |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | 17 |
| 5 | Công nghệ tài chính | 16 |
| 6 | Kế toán | 16 |
| 7 | Quản lý Tài nguyên và môi trường | 16 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
