
Điểm chuẩn Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự 2025
HEHMAL
16 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | 26 |
| 2 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | 26 |
| 3 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | 26 |
| 4 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | 26 |
| 5 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | 23.67 |
| 6 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | 23.67 |
| 7 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | 23.67 |
| 8 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | 23.67 |
| 9 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | 28.33 |
| 10 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | 28.33 |
| 11 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | 28.33 |
| 12 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | 28.33 |
| 13 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | 27.83 |
| 14 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | 27.83 |
| 15 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | 27.83 |
| 16 | Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | 27.83 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
