
Điểm chuẩn Trường Đại Học Thành Đông 2024
DDBTDU
25 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 14 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 14 |
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 14 |
| 4 | Quản lý nhà nước | 14 |
| 5 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| 6 | Thương mại điện tử | 14 |
| 7 | Tài chính ngân hàng | 14 |
| 8 | Kế toán | 14 |
| 9 | Luật | 14 |
| 10 | Luật kinh tế | 14 |
| 11 | Công nghệ thông tin | 14 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 14 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 14 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 14 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 14 |
| 16 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 14 |
| 17 | Y học cổ truyền | 21 |
| 18 | Dược học | 21 |
| 19 | Điều dưỡng | 19 |
| 20 | Dinh dưỡng | 19 |
| 21 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 19 |
| 22 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 19 |
| 23 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 14 |
| 24 | Quản trị khách sạn | 14 |
| 25 | Quản lý đất đai | 14 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
