
Điểm chuẩn Trường Đại Học Thăng Long 2025
DTLTLU
47 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 19.7 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | 20.7 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 22.2 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 21.2 |
| 5 | Ngôn ngữ Nhật | 16 |
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | 17 |
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 19.3 |
| 8 | Kinh tế quốc tế | 20.6 |
| 9 | Kinh tế quốc tế | 19.6 |
| 10 | Việt Nam học | 21.88 |
| 11 | Việt Nam học | 23.88 |
| 12 | Việt Nam học | 22.88 |
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | 23.75 |
| 14 | Truyền thông đa phương tiện | 25.75 |
| 15 | Truyền thông đa phương tiện | 24.75 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 20.2 |
| 17 | Quản trị kinh doanh | 19.2 |
| 18 | Marketing | 22.2 |
| 19 | Marketing | 21.2 |
| 20 | Marketing | — |
| 21 | Thương mại điện tử | 21.5 |
| 22 | Thương mại điện tử | 22.5 |
| 23 | Tài chính – Ngân hàng | 19.5 |
| 24 | Tài chính – Ngân hàng | 18.5 |
| 25 | Kế toán | 19.78 |
| 26 | Kế toán | 18.78 |
| 27 | Luật kinh tế | 24.3 |
| 28 | Luật kinh tế | 23.3 |
| 29 | Luật kinh tế | 22.3 |
| 30 | Khoa học máy tính | 16 |
| 31 | Khoa học máy tính | 15 |
| 32 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 16 |
| 33 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 15 |
| 34 | Hệ thống thông tin | 16 |
| 35 | Hệ thống thông tin | 15 |
| 36 | Công nghệ thông tin | 17 |
| 37 | Công nghệ thông tin | 16 |
| 38 | Trí tuệ nhân tạo | 17 |
| 39 | Trí tuệ nhân tạo | 16 |
| 40 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 21.4 |
| 41 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 20.4 |
| 42 | Điều dưỡng | 19.55 |
| 43 | Điều dưỡng | 20.55 |
| 44 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 19.15 |
| 45 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 20.15 |
| 46 | Quản trị khách sạn | 20.15 |
| 47 | Quản trị khách sạn | 19.15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
