
Điểm chuẩn Trường Đại Học Tây Nguyên 2025
TTNTNU
37 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non | 23.26 |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | 27.04 |
| 3 | Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | 25.89 |
| 4 | Giáo dục Chính trị | 26.75 |
| 5 | Giáo dục Thể chất | 25.89 |
| 6 | Sư phạm Toán học | 27.91 |
| 7 | Sư phạm Vật lý | 27.52 |
| 8 | Sư phạm Hóa học | 26.86 |
| 9 | Sư phạm Sinh học | 26.64 |
| 10 | Sư phạm Ngữ văn | 27.13 |
| 11 | Sư phạm Tiếng Anh | 26.71 |
| 12 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 26.23 |
| 13 | Ngôn ngữ Anh | 22.6 |
| 14 | Triết học | 21.85 |
| 15 | Văn học | 25.17 |
| 16 | Kinh tế | 20.36 |
| 17 | Kinh tế phát triển | 19.31 |
| 18 | Tâm lý học giáo dục | 25.17 |
| 19 | Quản trị kinh doanh | 20.96 |
| 20 | Kinh doanh thương mại | 21.58 |
| 21 | Tài chính – Ngân hàng | 21.76 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 20.47 |
| 23 | Kế toán | 20.44 |
| 24 | Công nghệ sinh học | 19.06 |
| 25 | Công nghệ sinh học Y Dược | 18.01 |
| 26 | Công nghệ thông tin | 20.96 |
| 27 | Công nghệ thực phẩm | 16.7 |
| 28 | Chăn nuôi | 15 |
| 29 | Khoa học cây trồng | 15 |
| 30 | Bảo vệ thực vật | 15 |
| 31 | Kinh tế nông nghiệp | 19.06 |
| 32 | Lâm sinh | 15 |
| 33 | Thú y | 20.11 |
| 34 | Y khoa | 21.76 |
| 35 | Điều dưỡng | 24.13 |
| 36 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 24.01 |
| 37 | Quản lý đất đai | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
