
Điểm chuẩn Trường Đại Học Tây Bắc 2025
TTBUTB
25 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non | 27.37 |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | 27.74 |
| 3 | Giáo dục Chính trị | 27.52 |
| 4 | Giáo dục Thể chất | 25.57 |
| 5 | Sư phạm Toán học | 25.49 |
| 6 | Sư phạm Tin học | 21.86 |
| 7 | Sư phạm Vật lí | 24.8 |
| 8 | Sư phạm Hóa học | 24.7 |
| 9 | Sư phạm Sinh học | 22.6 |
| 10 | Sư phạm Ngữ văn | 28.11 |
| 11 | Sư phạm Lịch sử | 28.06 |
| 12 | Sư phạm Địa lí | 28.09 |
| 13 | Sư phạm Tiếng Anh | 23.81 |
| 14 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 15 | Tài chính - Ngân hàng | 15 |
| 16 | Kế toán | 15 |
| 17 | Công nghệ thông tin | 17.68 |
| 18 | Chăn nuôi | 15 |
| 19 | Nông học | 15 |
| 20 | Bảo vệ thực vật | 15 |
| 21 | Lâm sinh | 15 |
| 22 | Quản lý tài nguyên rừng | 15 |
| 23 | Dinh dưỡng | 15 |
| 24 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.5 |
| 25 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
