
Điểm chuẩn Trường Đại Học Nông Lâm Huế 2025
DHLHUAF
20 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Bất động sản | 15 |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 18.5 |
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | 16 |
| 4 | Công nghệ thực phẩm | 17 |
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 15 |
| 6 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 15 |
| 7 | Khuyến nông | 15 |
| 8 | Chăn nuôi | 16 |
| 9 | Khoa học cây trồng | 15 |
| 10 | Bảo vệ thực vật | 15 |
| 11 | Phát triển nông thôn | 15 |
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | 15 |
| 13 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | 15 |
| 14 | Lâm nghiệp | 15 |
| 15 | Quản lý tài nguyên rừng | 15 |
| 16 | Nuôi trồng thủy sản | 15 |
| 17 | Bệnh học thủy sản | 15 |
| 18 | Quản lý thủy sản | 15 |
| 19 | Thú y | 19.5 |
| 20 | Quản lý đất đai | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
