
Điểm chuẩn Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế 2025
DHFHUFLIS
12 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | 30 |
| 2 | Sư phạm Tiếng Pháp | 27.4 |
| 3 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 30 |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | 23 |
| 5 | Ngôn ngữ Nga | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ Pháp | 15 |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 26.6 |
| 8 | Ngôn ngữ Nhật | 16.25 |
| 9 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 23.6 |
| 10 | Quốc tế học | 15 |
| 11 | Việt Nam học | 15 |
| 12 | Hoa Kỳ học | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
