
Điểm chuẩn Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng 2025
DDFUFL
16 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Sư phạm tiếng Anh | 27.1 |
| 2 | Sư phạm tiếng Pháp | 21.45 |
| 3 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 27.25 |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | 20.35 |
| 5 | Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) | 18.95 |
| 6 | Ngôn ngữ Nga | 17.25 |
| 7 | Ngôn ngữ Pháp | 18.3 |
| 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 23.65 |
| 9 | Ngôn ngữ Nhật | 20.35 |
| 10 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 21.65 |
| 11 | Ngôn ngữ Thái Lan | 19.3 |
| 12 | Quan hệ quốc tế | 21.25 |
| 13 | Quốc tế học | 18.75 |
| 14 | Đông phương học | 18.25 |
| 15 | Nhật Bản học | 18.35 |
| 16 | Hàn Quốc học | 20.05 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
