
Điểm chuẩn Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội 2025
DLXULSA
18 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 20.5 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | 21 |
| 3 | Kinh tế | 18.2 |
| 4 | Tâm lý học | 22.8 |
| 5 | Tâm lý học | 24.3 |
| 6 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | 14 |
| 8 | Bảo hiểm | 14 |
| 9 | Bảo hiểm - Tài chính | 14 |
| 10 | Kế toán | 14 |
| 11 | Kiểm toán | 14 |
| 12 | Quản trị nhân lực | 15 |
| 13 | Hệ thống thông tin quản lý | 14 |
| 14 | Luật kinh tế | 18 |
| 15 | Công nghệ thông tin | 14 |
| 16 | Công tác xã hội | 22.1 |
| 17 | Công tác xã hội | 23.6 |
| 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 17.78 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
