
Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế 2025
DHKHCE
21 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Kinh tế | 15 |
| 2 | Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 16 |
| 3 | Kinh tế chính trị | 15 |
| 4 | Kinh tế quốc tế | 15 |
| 5 | Thống kê kinh tế | 15 |
| 6 | Kinh tế số | 15 |
| 7 | Quản trị kinh doanh | 16 |
| 8 | Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 16 |
| 9 | Marketing | 20 |
| 10 | Kinh doanh thương mại | 16 |
| 11 | Thương mại điện tử | 17 |
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | 16 |
| 13 | Kế toán | 16 |
| 14 | Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 16 |
| 15 | Kiểm toán | 15 |
| 16 | Quản trị nhân lực | 16 |
| 17 | Hệ thống thông tin quản lý | 15 |
| 18 | Tài chính - Ngân hàng (Liên kết) | 16 |
| 19 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 18 |
| 20 | Kinh tế nông nghiệp | 15 |
| 21 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | 16 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
