
Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng 2025
DDQDUE
19 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 2 | Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 3 | Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 4 | Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | 21 |
| 5 | Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | 22.5 |
| 6 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | 24 |
| 7 | Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | 21 |
| 8 | Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | 22 |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | 20.25 |
| 10 | Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | 21.5 |
| 11 | Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | 20.25 |
| 12 | Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | 20.25 |
| 13 | Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | 20.5 |
| 14 | Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 15 | Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 16 | Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 17 | Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | 21 |
| 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
| 19 | Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | 20 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
