
Điểm chuẩn Trường Đại Học Điện Lực 2025
DDLEPU
32 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 22.67 |
| 2 | Quản trị kinh doanh | 21.5 |
| 3 | Marketing | 22.92 |
| 4 | Thương mại Điện tử | 22.92 |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | 21.83 |
| 6 | Công nghệ tài chính | 16.5 |
| 7 | Kế toán | 21.17 |
| 8 | Kiểm toán | 20.23 |
| 9 | Luật kinh tế | 21.17 |
| 10 | Khoa học dữ liệu | 16.5 |
| 11 | Toán tin | 16.5 |
| 12 | Kỹ thuật máy tính | 20.83 |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | 20.5 |
| 14 | Công nghệ thông tin | 21.9 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 19.17 |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 22.58 |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 23.13 |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22.75 |
| 19 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22.92 |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21.83 |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 23.33 |
| 22 | Công nghệ vật liệu | 21.35 |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 18.5 |
| 24 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18.17 |
| 25 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | 16.5 |
| 26 | Quản lý công nghiệp | 19.17 |
| 27 | Quản lý năng lượng | 18.17 |
| 28 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 22.92 |
| 29 | Kỹ thuật Robot | 18.17 |
| 30 | Kỹ thuật nhiệt | 19.97 |
| 31 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 19.83 |
| 32 | Quản trị khách sạn | 19.83 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
