
Điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì 2025
VUIVUI
13 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 15 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 15 |
| 3 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 4 | Kế toán | 15 |
| 5 | Hóa học (Hóa phân tích) | 15 |
| 6 | Công nghệ thông tin | 15 |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 15 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật ôtô | 15 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 15 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 15 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 15 |
| 13 | Công nghệ thực phẩm | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
