
Điểm chuẩn Trường Đại học Công nghệ Miền Đông 2025
MITMITUni
19 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Thiết kế đồ họa | 15 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | 15 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung | 15 |
| 4 | Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | 15 |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | 15 |
| 6 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 7 | Digital Marketing | 15 |
| 8 | Kinh doanh quốc tế | 15 |
| 9 | Thương mại điện tử | 15 |
| 10 | Tài chính Ngân hàng | 15 |
| 11 | Công nghệ tài chính | 15 |
| 12 | Kế toán | 15 |
| 13 | Luật kinh tế | 18 |
| 14 | Công nghệ thông tin | 15 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 15 |
| 16 | Quản lý công nghiệp | 15 |
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 15 |
| 18 | Thú Y | 15 |
| 19 | Dược học | 19 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
