
Điểm chuẩn Trường Đại Học Bình Dương 2025
DBDBDU
18 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 15 |
| 2 | Xã hội học | 15 |
| 3 | Hàn Quốc học | 15 |
| 4 | Nhật Bản học | 15 |
| 5 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | 15 |
| 7 | Kế toán | 15 |
| 8 | Luật | 15 |
| 9 | Luật kinh tế | 15 |
| 10 | Công nghệ thông tin | 15 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 15 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 15 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 |
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 15 |
| 15 | Công nghệ thực phẩm | 15 |
| 16 | Kiến trúc | 15 |
| 17 | Dược học | 19 |
| 18 | Hóa dược | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
