
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Sơn La 2015
C14
26 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non | 0 |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | 0 |
| 3 | Giáo dục Công dân | 0 |
| 4 | Giáo dục Thể chất | 0 |
| 5 | Sư phạm Toán học | 0 |
| 6 | Sư phạm Tin học | 0 |
| 7 | Sư phạm Sinh học | 0 |
| 8 | Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp | 0 |
| 9 | Sư phạm Ngữ văn | 0 |
| 10 | Sư phạm Tiếng Anh | 0 |
| 11 | Quản lí văn hoá | 0 |
| 12 | Khoa học thư viện | 0 |
| 13 | Quản trị kinh doanh | 0 |
| 14 | Tài chính - Ngân hàng | 0 |
| 15 | Kế toán | 0 |
| 16 | Quản trị văn phòng | 0 |
| 17 | Công nghệ thông tin | 0 |
| 18 | Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử | 0 |
| 19 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | 0 |
| 20 | Khuyến nông | 0 |
| 21 | Chăn nuôi | 0 |
| 22 | Khoa học cây trồng | 0 |
| 23 | Lâm nghiệp | 0 |
| 24 | Quản lí tài nguyên rừng | 0 |
| 25 | Công tác xã hội | 0 |
| 26 | Quản lí đất đai | 0 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
