
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định 2015
CND
17 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Thiết kế thời trang | 0 |
| 2 | Quản trị kinh doanh | 0 |
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | 0 |
| 4 | Kế toán | 0 |
| 5 | Truyền thông và mạng máy tính | 0 |
| 6 | Công nghệ thông tin | 0 |
| 7 | Tin học ứng dụng | 0 |
| 8 | Công nghệ kĩ thuật cơ khí | 0 |
| 9 | Công nghệ kĩ thuật cơ điện tử | 0 |
| 10 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | 0 |
| 11 | Công nghệ kĩ thuật nhiệt | 0 |
| 12 | Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử | 0 |
| 13 | Công nghệ kĩ thuật điện tử, truyền thông | 0 |
| 14 | Công nghệ kĩ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 |
| 15 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | 0 |
| 16 | Công nghệ hàn | 0 |
| 17 | Công nghệ may | 0 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
