| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01(Gố | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D04 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X26 | |
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; X26 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01 | |
| 6 | 7340204 | Bảo hiểm | A00; A01; D01 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; X26 | |
| 8 | 7380101 | Luật | C00; C01; C03; D01; X01 | |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | C00; C01; C03; D01; X01 | |
| 10 | 7380108 | Luật quốc tế | C00; C01; C03; D01; X01 | |
| 11 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; A01; B00; D07 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; X26 | |
| 13 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | A00; A01; D01; X26 | |
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; D01; X26 | |
| 15 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | |
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01; D09; D10 | |
| 17 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01; D09; D10 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01(Gố
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; D04
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; D01
Bảo hiểm
Mã ngành: 7340204
Tổ hợp: A00; A01; D01
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; C01; C03; D01; X01
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: C00; C01; C03; D01; X01
Luật quốc tế
Mã ngành: 7380108
Tổ hợp: C00; C01; C03; D01; X01
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
Mã ngành: 7510302
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: D01; D09; D10
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: D01; D09; D10

