Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Mã trường, các ngành Trường Cao Đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội 2026

Trường Cao Đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội

Tên trường: Trường Cao Đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội

Mã trường: CCK

Tên tiếng Anh: Hanoi College of Industrial Economics (HIEC)

Địa chỉ: - <strong data-start=\\

Website:https://hiec.edu.vn

Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội (HIEC) là một cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập, trực thuộc Bộ Công Thương, với lịch sử hình thành và phát triển gần 60 năm. Trường có uy tín trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực kinh tế và công nghiệp.

Trường có mối quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và có cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Trường cũng cam kết hỗ trợ giới thiệu việc làm cho sinh viên.

Mã trường: CCK

Danh sách ngành đào tạo

1. Marketing

Mã ngành: 6340116

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A06; A07; A08; A09; A10; B00; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D02; D03; D04; D05; D07; D08; D09; D78; D84; X21; Y09

2. Thương mại điện tử

Mã ngành: 6340122

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A06; A07; A08; A09; A10; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; D01; D07; D09; D10; D13; D14; D15; D66; D72; D90; X58; Y08; Y09

3. Tài chính ngân hàng

Mã ngành: 6340202

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; B00; B01; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C18; C20; C23; D01; D07; D10; D11; D15; D72; D84; X25; Y08; Y09

4. Kế toán

Mã ngành: 6340301

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26

5. Kiểm toán

Mã ngành: 6340310

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; AH1; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D16; X01; X03; X05; X12; X54; X55; X98; Y08; Y09

6. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 6340403

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26; D01;

7. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 6340404

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26; D01;

8. Dịch vụ pháp lý

Mã ngành: 6380201

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25;

9. Đồ họa đa phương tiện

Mã ngành: 6480108

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A17; A18; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; D01; D08;

10. Công nghệ thông tin(Ứng dụng phần mềm)

Mã ngành: 6480202

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26; D03;

11. Tin học ứng dụng

Mã ngành: 6480205

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B05; B08; C00; C01; C03; C04; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26; D01; D07;

12. Quản trị mạng

Mã ngành: 6480209

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C24; C25; C26; D01;

13. Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Mã ngành: 6520205

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B03; B05; B08; C00; C01; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; D01; D02; D07; D08; D09; D10; D11; D13;

14. Điện tử công nghiệp

Mã ngành: 6520225

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C23; C24; C25; C26; D01; D07; D08;

15. Điện Công nghiệp

Mã ngành: 6520227

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B05; B08; C00; C01; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C23; C24; C25; C26; X01; X02;

16. May thời trang

Mã ngành: 6540205

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B04; B05; B08; C00; C01; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; D01; D03; D04; D05; D06; D07;

17. Thiết kế thời trang

Mã ngành: 6540206

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; C09; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26; D27; D28; D29; D30; D31; D32; D33; D34; D35; D36; D37; D38; D39; D40; D41; D42; D43; D44; D45; D46; D47; D48; D49; D50; D51;

18. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 6810101

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25;

19. Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 6810205

Chỉ tiêu: 0

ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24; C25; C26; D01;
email-decoration

ĐĂNG KÍ NHẬN TIN

Đăng kí ngay để nhận tin tức mới nhất của sTARO