| 1 | Ngôn ngữ Anh | A01B08D01D07D09D10D11D12D13D14D15X25X26X27X28X78X79X80X81 | 20 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 21 | |
| 3 | Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 20 | |
| 4 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01B08D01D07D09D10D11D12D13D14D15X25X26X27X28X78X79X80X81 | 21 | |
| 5 | Marketing | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 24.5 | |
| 6 | Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 23 | |
| 7 | Quản trị nhân lực | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 21.5 | |
| 8 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 18 | |
| 9 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 18 | |
| 10 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 18 | |
| 11 | Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 20 | |
| 12 | Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 18 | |
| 13 | Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 18 | |
| 14 | Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 20 | |
| 15 | Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 20 | |
| 16 | Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 18 | |
| 17 | Kỹ thuật hàng không | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 24.5 | |
| 18 | Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01B08D01D07D09D10X25X26X27X28 | 24 | |
| 19 | Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 24 | |
| 20 | Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 20 | |
| 21 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 23.5 | |
| 22 | Quản trị khách sạn nhà hàng | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 22 | |
| 23 | Quản trị lữ hành | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 22 | |
| 24 | Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 25 | |
| 25 | Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | A01B08D01D07D09D10X25X26X27X28 | 27 | |
| 26 | Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 23.5 | |
| 27 | Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | A01B08D01D07D09D10D11D12D13D14D15X25X26X27X28X78X79X80X81 | 22 | |
| 28 | Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D07D09D10D11D12D13D14D15X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15 | 23 | |