
Điểm chuẩn Học Viện Biên Phòng 2025
BPHHVBP
26 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Luật (Thí sinh miền Bắc) | 28.2 |
| 2 | Luật (Thí sinh miền Bắc) | 30.46 |
| 3 | Luật (Thí sinh miền Bắc) | 29.33 |
| 4 | Luật (Thí sinh miền Nam) | 27.3 |
| 5 | Luật (Thí sinh miền Nam) | 29.56 |
| 6 | Luật (Thí sinh miền Nam) | 28.43 |
| 7 | Biên phòng (Quân khu 4) | 29.91 |
| 8 | Biên phòng (Quân khu 5) | 30.02 |
| 9 | Biên phòng (Quân khu 7) | 29.52 |
| 10 | Biên phòng (Quân khu 9) | 29.91 |
| 11 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 31.33 |
| 12 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 27.94 |
| 13 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 30.2 |
| 14 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 29.07 |
| 15 | Biên phòng (Quân khu 4) | 26.52 |
| 16 | Biên phòng (Quân khu 5) | 26.63 |
| 17 | Biên phòng (Quân khu 7) | 26.13 |
| 18 | Biên phòng (Quân khu 9) | 26.52 |
| 19 | Biên phòng (Quân khu 4) | 28.78 |
| 20 | Biên phòng (Quân khu 5) | 28.89 |
| 21 | Biên phòng (Quân khu 7) | 28.39 |
| 22 | Biên phòng (Quân khu 9) | 28.78 |
| 23 | Biên phòng (Quân khu 4) | 27.65 |
| 24 | Biên phòng (Quân khu 5) | 27.76 |
| 25 | Biên phòng (Quân khu 7) | 27.26 |
| 26 | Biên phòng (Quân khu 9) | 27.65 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
