
Điểm chuẩn Trường Đại Học Y Hà Nội 2025
YHBHMU
22 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Tâm lý học | 23.7 |
| 2 | Tâm lý học | 28.7 |
| 3 | Tâm lý học | 26.7 |
| 4 | Y khoa | 28.13 |
| 5 | Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | 25.8 |
| 6 | Y học dự phòng | 17 |
| 7 | Y học cổ truyền | 23.5 |
| 8 | Điều dưỡng | 22.25 |
| 9 | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | 17 |
| 10 | Hộ sinh | 20.35 |
| 11 | Dinh dưỡng | 18.75 |
| 12 | Răng - Hàm - Mặt | 27.34 |
| 13 | Kỹ thuật phục hình răng | 21.85 |
| 14 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 23.72 |
| 15 | Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | 18.35 |
| 16 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 23.57 |
| 17 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 22.5 |
| 18 | Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | 17.3 |
| 19 | Khúc xạ nhãn khoa | 23.23 |
| 20 | Y tế công cộng | 18.2 |
| 21 | Y tế công cộng | 21.2 |
| 22 | Công tác xã hội | 17 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
