
Điểm chuẩn Trường Đại học Thành Đô 2025
TDDTDU
14 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Giáo dục học | 16 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | 16 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 16 |
| 4 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | 16 |
| 5 | Quản trị Kinh doanh | 16 |
| 6 | Kế toán | 16 |
| 7 | Quản trị Văn phòng | 16 |
| 8 | Luật | 16 |
| 9 | Công nghệ thông tin | 16 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | 16 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | 16 |
| 12 | Dược học | 19 |
| 13 | Điều dưỡng | 17 |
| 14 | Quản trị khách sạn | 16 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
