Điểm chuẩn Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên 2025
DTNTUAF
25 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 15 |
| 2 | Quản lý kinh tế | 15 |
| 3 | Quản lý thông tin | 15 |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | 15 |
| 5 | Tài chính - Kế toán | 15 |
| 6 | Công nghệ sinh học | 15 |
| 7 | Khoa học môi trường | 15 |
| 8 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo | 15 |
| 9 | Công nghệ thực phẩm | 15 |
| 10 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | 15 |
| 11 | Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | 15 |
| 12 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | 15 |
| 13 | Nông nghiệp công nghệ cao | 15 |
| 14 | Chăn nuôi thú y | 15 |
| 15 | Khoa học cây trồng | 15 |
| 16 | Kinh tế nông nghiệp | 15 |
| 17 | Lâm sinh | 15 |
| 18 | Quản lý tài nguyên rừng | 15 |
| 19 | Thú y | 15 |
| 20 | Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | 15 |
| 21 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 15 |
| 22 | Quản lý đất đai | 15 |
| 23 | Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | 15 |
| 24 | Công nghệ thực phẩm (CTTT) | 15 |
| 25 | Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
