
Điểm chuẩn Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2025
DBGBAFU
20 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 15 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 18.75 |
| 3 | Kinh tế | 15 |
| 4 | Quản lý kinh tế | 15 |
| 5 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 6 | Thương mại điện tử | 15 |
| 7 | Kế toán | 15 |
| 8 | Công nghệ thông tin | 17.5 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 15 |
| 10 | Kỹ thuật cơ điện tử | 17.5 |
| 11 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 16.25 |
| 12 | Công nghệ thực phẩm | 15 |
| 13 | Nông nghiệp | 15 |
| 14 | Chăn nuôi | 15 |
| 15 | Khoa học cây trồng | 15 |
| 16 | Bảo vệ thực vật | 15 |
| 17 | Quản lý tài nguyên rừng | 15 |
| 18 | Thú y | 15 |
| 19 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 15 |
| 20 | Quản lý đất đai | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
