
Điểm chuẩn Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM 2025
DNTHUFLIT
23 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 17 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 17 |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | 15 |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 15 |
| 5 | Quan hệ quốc tế | 15 |
| 6 | Đông phương học | 15 |
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | 17 |
| 8 | Quan hệ công chúng | 15 |
| 9 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 10 | Marketing | 17 |
| 11 | Kinh doanh quốc tế | 15 |
| 12 | Thương mại điện tử | 15 |
| 13 | Kiểm toán | 15 |
| 14 | Luật | 15 |
| 15 | Luật kinh tế | 15 |
| 16 | Kỹ thuật phần mềm | 15 |
| 17 | Kế toán | 15 |
| 18 | Tài chính – ngân hàng | 15 |
| 19 | Trí tuệ nhân tạo | 15 |
| 20 | Công nghệ thông tin | 15 |
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 15 |
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 15 |
| 23 | Quản trị khách sạn | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
