| 1 | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | A01D01D07D09D10D11D14D15X25X26X27X78 | 22 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | A01D01D07D09D10D11D14D15X25X26X27X78 | 24 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 22 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 24 | |
| 5 | Marketing (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 6 | Marketing (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 25 | |
| 7 | Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 21.2 | |
| 8 | Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 24 | |
| 9 | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20.2 | |
| 10 | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23.5 | |
| 11 | Bảo hiểm (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20.8 | |
| 12 | Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20.8 | |
| 13 | Kế toán (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20 | |
| 14 | Kế toán (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 15 | Kiểm toán (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20 | |
| 16 | Kiểm toán (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 17 | Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21 | |
| 18 | Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.2 | |
| 19 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 20 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20.5 | |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23.2 | |
| 23 | Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 24 | Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24 | |
| 25 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22 | |
| 26 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23.5 | |
| 27 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22 | |
| 28 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24 | |
| 29 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 30 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24.5 | |
| 31 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22 | |
| 32 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23.8 | |
| 33 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20.5 | |
| 34 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23 | |
| 35 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 36 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24.8 | |
| 37 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 38 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 25 | |
| 39 | Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 19 | |
| 40 | Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21.5 | |
| 41 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 42 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 43 | Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 44 | Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 45 | Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21 | |
| 46 | Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21.5 | |
| 47 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 23.5 | |
| 48 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 25 | |
| 49 | Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 23.5 | |
| 50 | Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 24.5 | |