
Điểm chuẩn Trường Đại Học Hoa Sen 2025
HSUHSU
31 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Thiết kế Đồ họa | 15 |
| 2 | Thiết kế Thời trang | 15 |
| 3 | Nghệ thuật số | 15 |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | 15 |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 15 |
| 7 | Kinh tế thể thao | 17 |
| 8 | Tâm lý học | 15 |
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | 15 |
| 10 | Quan hệ công chúng | 15 |
| 11 | Quản trị kinh doanh | 15 |
| 12 | Digital Marketing | 15 |
| 13 | Marketing | 15 |
| 14 | Kinh doanh Quốc tế | 15 |
| 15 | Thương mại điện tử | 15 |
| 16 | Tài chính – Ngân hàng | 15 |
| 17 | Công nghệ tài chính | 17 |
| 18 | Kế toán | 15 |
| 19 | Quản trị Nhân lực | 15 |
| 20 | Quản trị công nghệ truyền thông | 15 |
| 21 | Quản trị sự kiện | 15 |
| 22 | Luật | 15 |
| 23 | Luật Kinh tế | 15 |
| 24 | Kỹ thuật phần mềm | 15 |
| 25 | Trí tuệ nhân tạo | 16 |
| 26 | Công nghệ thông tin | 15 |
| 27 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | 15 |
| 28 | Thiết kế Nội thất | 15 |
| 29 | Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 15 |
| 30 | Quản trị khách sạn | 15 |
| 31 | Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
