
Điểm chuẩn Trường Đại Học Đông Đô 2025
DDUHDIU
15 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 14 |
| 2 | Ngôn ngữ Nhật | 14 |
| 3 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | 14 |
| 4 | Quản lý nhà nước | 14 |
| 5 | Quản trị kinh doanh | 14 |
| 6 | Thương mại điện tử | 14 |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | 14 |
| 8 | Kế toán | 14 |
| 9 | Luật kinh tế | 18 |
| 10 | Công nghệ thông tin | 14 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 14 |
| 12 | Thú y | 14 |
| 13 | Dược học | 19 |
| 14 | Điều dưỡng | 17 |
| 15 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 17 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
