| 1 | Giáo dục Mầm non | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.48 | Nhóm 1 |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 23.28 | Nhóm 3 |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.01 | Nhóm 1 |
| 4 | Giáo dục Chính trị | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.13 | Nhóm 3 |
| 5 | Giáo dục Chính trị | C00 | 28 | Nhóm 2 |
| 6 | Giáo dục Chính trị | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.3 | Nhóm 1 |
| 7 | Sư phạm Toán học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 26.33 | Nhóm 1 |
| 8 | Sư phạm Toán học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.95 | Nhóm 3 |
| 9 | Sư phạm Vật lý | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.32 | Nhóm 1 |
| 10 | Sư phạm Vật lý | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.18 | Nhóm 3 |
| 11 | Sư phạm Hóa học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 24.92 | Nhóm 1 |
| 12 | Sư phạm Hóa học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.75 | Nhóm 3 |
| 13 | Sư phạm Sinh học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.49 | Nhóm 1 |
| 14 | Sư phạm Ngữ văn | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 24.71 | Nhóm 1 |
| 15 | Sư phạm Ngữ văn | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.65 | Nhóm 3 |
| 16 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.68 | Nhóm 2 |
| 17 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.75 | Nhóm 2 |
| 18 | Sư phạm Lịch sử | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 26.28 | Nhóm 1 |
| 19 | Sư phạm Lịch sử | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.83 | Nhóm 3 |
| 20 | Sư phạm Địa lý | C00 | 28.25 | Nhóm 2 |
| 21 | Sư phạm Địa lý | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.91 | Nhóm 1 |
| 22 | Sư phạm Địa lý | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.53 | Nhóm 3 |
| 23 | Sư phạm Tiếng Anh | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.08 | Nhóm 1 |
| 24 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.4 | Nhóm 3 |
| 25 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 24.48 | Nhóm 1 |
| 26 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.75 | Nhóm 2 |
| 27 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.87 | Nhóm 3 |
| 28 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.01 | Nhóm 1 |
| 29 | Ngôn ngữ Anh | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.34 | Nhóm 1 |
| 30 | Triết học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 21.52 | Nhóm 1 |
| 31 | Triết học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 22.04 | Nhóm 3 |
| 32 | Triết học | C00 | 24.8 | Nhóm 2 |
| 33 | Văn học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 22.72 | Nhóm 1 |
| 34 | Văn học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 23.04 | Nhóm 3 |
| 35 | Văn học | C00 | 26 | Nhóm 2 |
| 36 | Kinh tế quốc tế | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 37 | Việt Nam học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 19.8 | Nhóm 1 |
| 38 | Việt Nam học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 20.75 | Nhóm 3 |
| 39 | Việt Nam học | C00 | 23.13 | Nhóm 2 |
| 40 | Quản trị kinh doanh | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.5 | Nhóm 1 |
| 41 | Marketing | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 17 | Nhóm 1 |
| 42 | Tài chính - Ngân hàng | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 43 | Kế toán | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.5 | Nhóm 1 |
| 44 | Luật | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 19 | Nhóm 1 |
| 45 | Công nghệ sinh học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 46 | Công nghệ sinh học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 47 | Kỹ thuật phần mềm | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 48 | Kỹ thuật phần mềm | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 49 | Công nghệ thông tin | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 50 | Công nghệ thông tin | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 51 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 52 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 53 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.75 | Nhóm 3 |
| 54 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.2 | Nhóm 1 |
| 55 | Công nghệ thực phẩm | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 56 | Công nghệ thực phẩm | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 57 | Công nghệ sau thu hoạch | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 58 | Công nghệ sau thu hoạch | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 59 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 60 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 61 | Chăn nuôi | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 62 | Chăn nuôi | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 63 | Khoa học cây trồng | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 64 | Khoa học cây trồng | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 65 | Bảo vệ thực vật | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 66 | Bảo vệ thực vật | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 67 | Phát triển nông thôn | C00 | 17.75 | Nhóm 2 |
| 68 | Phát triển nông thôn | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 69 | Phát triển nông thôn | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 70 | Công nghệ nông nghiệp số | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 71 | Kinh doanh nông nghiệp số | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 72 | Kinh doanh nông nghiệp số | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 73 | Nuôi trồng thủy sản | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 74 | Nuôi trồng thủy sản | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 75 | Thú y | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 19.5 | Nhóm 3 |
| 76 | Thú y | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 18.5 | Nhóm 1 |
| 77 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 78 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |