
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Sư Phạm Lạng Sơn 2015
C10
16 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non | 0 |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | 0 |
| 3 | Giáo dục Thể chất | 0 |
| 4 | Sư phạm Toán học | 0 |
| 5 | Sư phạm Vật lí | 0 |
| 6 | Sư phạm Sinh học | 0 |
| 7 | Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp | 0 |
| 8 | Sư phạm Ngữ văn | 0 |
| 9 | Sư phạm Âm nhạc | 0 |
| 10 | Sư phạm Mĩ thuật | 0 |
| 11 | Sư phạm Tiếng Anh | 0 |
| 12 | Việt Nam học | 0 |
| 13 | Tiếng Anh | 0 |
| 14 | Tiếng Trung Quốc | 0 |
| 15 | Khoa học thư viện | 0 |
| 16 | Công nghệ thông tin | 0 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
