
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Ngoại Ngữ – Công Nghệ Việt Nhật 2015
CNC
9 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Việt Nam học (hướng dẫn du lịch) | 12 |
| 2 | Tiếng Anh | 12 |
| 3 | Tiếng Trung quốc | 12 |
| 4 | Tiếng Nhật | 12 |
| 5 | Tiếng Hàn quốc | 12 |
| 6 | Quản Trị Kinh Doanh | 12 |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | 12 |
| 8 | Kế Toán | 12 |
| 9 | Công Nghệ Thông Tin | 12 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
