
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Tây 2015
D20
20 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Anh | 0 |
| 2 | Quản trị kinh doanh | 0 |
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | 0 |
| 4 | Kế toán | 0 |
| 5 | Công nghệ sinh học | 0 |
| 6 | Công nghệ thông tin | 0 |
| 7 | Tin học ứng dụng | 0 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 0 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | 0 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 0 |
| 12 | Công nghệ thực phẩm | 0 |
| 13 | Công nghệ sau thu hoạch | 0 |
| 14 | Chăn nuôi | 0 |
| 15 | Khoa học cây trồng | 0 |
| 16 | Bảo vệ thực vật | 0 |
| 17 | Kinh doanh nông nghiệp | 0 |
| 18 | Lâm nghiệp | 0 |
| 19 | Dịch vụ thú y | 0 |
| 20 | Quản lý đất đai | 0 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
