Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Danh sách trườngTrường Cao đẳng Sài Gòn Gia ĐịnhĐề án tuyển sinh
Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định

Đề án tuyển sinh Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định 2025

CDD0216 Website

514 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM.

Đề án tuyển sinh Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định 2025 Thông tin tuyển sinh Trường Cao Đẳng Sài Gòn Gia Định năm 2025 Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định thông báo tuyển sinh hệ Cao đẳng chính quy năm 2025 với 4 phương thức như sau: Phương thức 1: Xét tuyển điểm thi tốt nghiệp THPT 2025 Phương thức 2: Xét học bạ lớp 12 Phương thức 3: Xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TPHCM năm 2025 Phương thức 4: Tuyển thẳng, xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo Quy chế tuyển sinh trình độ cao đẳng của Bộ Xem thời gian và hồ sơ đăng ký xét tuyển năm 2025 TẠI ĐÂY Phương thức xét tuyển năm 2025 1 Điểm thi THPT 1.1 Đối tượng Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương 1.2 Quy chế Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 Danh sách ngành đào tạo theo phương thức Điểm thi THPT STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Ghi chú 1 6220206 Tiếng Anh A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15 2 6340113 Logictics A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 3 6340122 Thương Mại Điện Tử A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 4 6340202 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 5 6340302 Kế Toán Doanh Nghiệp A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 6 6340404 Quản Trị Kinh Doanh A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 7 6380201 Dịch Vụ Pháp Lý A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 8 6480208 Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90 9 6510216 Công Nghệ Ô Tô A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90 10 6540103 Công Nghệ Thực Phẩm A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07 11 6640101 Thú Y A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90 12 6720101 Y Sỹ Đa Khoa A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08 13 6

Tải đề án tuyển sinh

1
Điểm thi THPT

1.1 Đối tượng

Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

1.2 Quy chế

Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025

Danh sách ngành đào tạo theo phương thức Điểm thi THPT

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợpGhi chú
16220206Tiếng AnhA01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15
26340113LogicticsA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
36340122Thương Mại Điện TửA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
46340202Tài chính - Ngân hàngA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
56340302Kế Toán Doanh NghiệpA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
66340404Quản Trị Kinh DoanhA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
76380201Dịch Vụ Pháp LýA00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15
86480208Quản Trị Cơ Sở Dữ LiệuA00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90
96510216Công Nghệ Ô TôA00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90
106540103Công Nghệ Thực PhẩmA00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07
116640101Thú YA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90
126720101Y Sỹ Đa KhoaA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
136720102Y Học Cổ TruyềnA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
146720201DượcA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05
156720301Điều DưỡngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
166720603Kỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
176720605Kỹ Thuật Phục Hình RăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
186810103Hướng Dẫn Du LịchA00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15

Logictics

Mã ngành: 6340113

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Thương Mại Điện Tử

Mã ngành: 6340122

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 6340202

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Kế Toán Doanh Nghiệp

Mã ngành: 6340302

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Quản Trị Kinh Doanh

Mã ngành: 6340404

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Dịch Vụ Pháp Lý

Mã ngành: 6380201

Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15

Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

Mã ngành: 6480208

Tổ hợp: A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90

Công Nghệ Ô Tô

Mã ngành: 6510216

Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90

Công Nghệ Thực Phẩm

Mã ngành: 6540103

Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07

Thú Y

Mã ngành: 6640101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90

Y Sỹ Đa Khoa

Mã ngành: 6720101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Y Học Cổ Truyền

Mã ngành: 6720102

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Dược

Mã ngành: 6720201

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05

Điều Dưỡng

Mã ngành: 6720301

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: 6720603

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hình Răng

Mã ngành: 6720605

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Hướng Dẫn Du Lịch

Mã ngành: 6810103

Tổ hợp: A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

2
Điểm học bạ

2.1 Đối tượng

Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

2.2 Quy chế

Xét học bạ lớp 12 THPT (Trình độ trung cấp xét học bạ lớp 9 THCS)

Danh sách ngành đào tạo theo phương thức Điểm học bạ

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợpGhi chú
16220206Tiếng AnhA01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15
26340113LogicticsA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
36340122Thương Mại Điện TửA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
46340202Tài chính - Ngân hàngA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
56340302Kế Toán Doanh NghiệpA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
66340404Quản Trị Kinh DoanhA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
76380201Dịch Vụ Pháp LýA00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15
86480208Quản Trị Cơ Sở Dữ LiệuA00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90
96510216Công Nghệ Ô TôA00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90
106540103Công Nghệ Thực PhẩmA00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07
116640101Thú YA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90
126720101Y Sỹ Đa KhoaA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
136720102Y Học Cổ TruyềnA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
146720201DượcA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05
156720301Điều DưỡngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
166720603Kỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
176720605Kỹ Thuật Phục Hình RăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
186810103Hướng Dẫn Du LịchA00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15

Logictics

Mã ngành: 6340113

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Thương Mại Điện Tử

Mã ngành: 6340122

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 6340202

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Kế Toán Doanh Nghiệp

Mã ngành: 6340302

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Quản Trị Kinh Doanh

Mã ngành: 6340404

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Dịch Vụ Pháp Lý

Mã ngành: 6380201

Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15

Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

Mã ngành: 6480208

Tổ hợp: A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90

Công Nghệ Ô Tô

Mã ngành: 6510216

Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90

Công Nghệ Thực Phẩm

Mã ngành: 6540103

Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07

Thú Y

Mã ngành: 6640101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90

Y Sỹ Đa Khoa

Mã ngành: 6720101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Y Học Cổ Truyền

Mã ngành: 6720102

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Dược

Mã ngành: 6720201

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05

Điều Dưỡng

Mã ngành: 6720301

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: 6720603

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hình Răng

Mã ngành: 6720605

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Hướng Dẫn Du Lịch

Mã ngành: 6810103

Tổ hợp: A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

3
Điểm ĐGNL HCM

3.1 Đối tượng

Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

3.2 Quy chế

Xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TPHCM năm 2025

Danh sách ngành đào tạo theo phương thức Điểm ĐGNL HCM

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợpGhi chú
16220206Tiếng AnhA01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15
26340113LogicticsA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
36340122Thương Mại Điện TửA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
46340202Tài chính - Ngân hàngA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
56340302Kế Toán Doanh NghiệpA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
66340404Quản Trị Kinh DoanhA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
76380201Dịch Vụ Pháp LýA00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15
86480208Quản Trị Cơ Sở Dữ LiệuA00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90
96510216Công Nghệ Ô TôA00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90
106540103Công Nghệ Thực PhẩmA00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07
116640101Thú YA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90
126720101Y Sỹ Đa KhoaA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
136720102Y Học Cổ TruyềnA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
146720201DượcA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05
156720301Điều DưỡngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
166720603Kỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
176720605Kỹ Thuật Phục Hình RăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
186810103Hướng Dẫn Du LịchA00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15

Logictics

Mã ngành: 6340113

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Thương Mại Điện Tử

Mã ngành: 6340122

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 6340202

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Kế Toán Doanh Nghiệp

Mã ngành: 6340302

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Quản Trị Kinh Doanh

Mã ngành: 6340404

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Dịch Vụ Pháp Lý

Mã ngành: 6380201

Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15

Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

Mã ngành: 6480208

Tổ hợp: A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90

Công Nghệ Ô Tô

Mã ngành: 6510216

Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90

Công Nghệ Thực Phẩm

Mã ngành: 6540103

Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07

Thú Y

Mã ngành: 6640101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90

Y Sỹ Đa Khoa

Mã ngành: 6720101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Y Học Cổ Truyền

Mã ngành: 6720102

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Dược

Mã ngành: 6720201

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05

Điều Dưỡng

Mã ngành: 6720301

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: 6720603

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hình Răng

Mã ngành: 6720605

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Hướng Dẫn Du Lịch

Mã ngành: 6810103

Tổ hợp: A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

4
ƯTXT, XT thẳng

4.1 Đối tượng

Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

4.2 Quy chế

Tuyển thẳng, xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo Quy chế tuyển sinh trình độ cao đẳng của Bộ.

Danh sách ngành đào tạo theo phương thức ƯTXT, XT thẳng

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợpGhi chú
16220206Tiếng AnhA01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15
26340113LogicticsA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
36340122Thương Mại Điện TửA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
46340202Tài chính - Ngân hàngA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
56340302Kế Toán Doanh NghiệpA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
66340404Quản Trị Kinh DoanhA00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
76380201Dịch Vụ Pháp LýA00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15
86480208Quản Trị Cơ Sở Dữ LiệuA00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90
96510216Công Nghệ Ô TôA00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90
106540103Công Nghệ Thực PhẩmA00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07
116640101Thú YA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90
126720101Y Sỹ Đa KhoaA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
136720102Y Học Cổ TruyềnA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
146720201DượcA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05
156720301Điều DưỡngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
166720603Kỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
176720605Kỹ Thuật Phục Hình RăngA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
186810103Hướng Dẫn Du LịchA00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15

Logictics

Mã ngành: 6340113

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Thương Mại Điện Tử

Mã ngành: 6340122

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 6340202

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Kế Toán Doanh Nghiệp

Mã ngành: 6340302

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Quản Trị Kinh Doanh

Mã ngành: 6340404

Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07

Dịch Vụ Pháp Lý

Mã ngành: 6380201

Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15

Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

Mã ngành: 6480208

Tổ hợp: A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90

Công Nghệ Ô Tô

Mã ngành: 6510216

Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90

Công Nghệ Thực Phẩm

Mã ngành: 6540103

Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07

Thú Y

Mã ngành: 6640101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90

Y Sỹ Đa Khoa

Mã ngành: 6720101

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Y Học Cổ Truyền

Mã ngành: 6720102

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Dược

Mã ngành: 6720201

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05

Điều Dưỡng

Mã ngành: 6720301

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: 6720603

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Kỹ Thuật Phục Hình Răng

Mã ngành: 6720605

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08

Hướng Dẫn Du Lịch

Mã ngành: 6810103

Tổ hợp: A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01

email-decoration

ĐĂNG KÍ NHẬN TIN

Đăng kí ngay để nhận tin tức mới nhất của sTARO