| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | D001 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 2 | D002 | Công nghệ KT Điện, Điện tử | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 3 | D003 | CNKT Điều khiển và tự động hóa | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 4 | D004 | Điện Công nghiệp | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 5 | D005 | Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí | A00; A01; A04; A10; A14 | |
| 6 | D006 | Công nghệ KT Xây đựng | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 7 | D007 | Công nghệ ôtô | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 8 | D008 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 9 | D009 | Kế toán | A00; A01; A05; A17; D01 | |
| 10 | D010 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A05; A17; D01 | |
| 11 | D011 | Hướng dẫn du lịch | A00; A01; A05; A17; D01 | |
| 12 | D012 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; A05; A17; D01 | |
| 13 | D013 | Tài chính - ngân hàng | A00; A01; A05; A17; D01 | |
| 14 | D014 | Tiếng Anh | A01; B08; D01; D14; D15 | |
| 15 | D015 | Chăn nuôi | B00; B01; B03; B05; B08 | |
| 16 | D016 | Chăn nuôi - Thú y | B00; B01; B03; B05; B08 | |
| 17 | D017 | Dịch vụ thú y | B00; B01; B03; B05; B08 | |
| 18 | D018 | Lâm nghiệp | A00; B00; B03; B05; B08 | |
| 19 | D019 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00; B00; B03; B05; B08 | |
| 20 | D020 | Khoa học cây trồng | A00; B00; B03; B05; B08 | |
| 21 | D021 | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B03; B05; B08 | |
| 22 | D022 | May thời trang | A00; A01; A04; A10; A18 | |
| 23 | D023 | Dịch vụ pháp lý | A06; A07; A12; C00; D01 | |
| 24 | D024 | Quản lý đất đai | A00; B00; B03; B05; B08 |
Công nghệ thông tin
Mã ngành: D001
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Công nghệ KT Điện, Điện tử
Mã ngành: D002
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
CNKT Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: D003
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Điện Công nghiệp
Mã ngành: D004
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí
Mã ngành: D005
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A14
Công nghệ KT Xây đựng
Mã ngành: D006
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Công nghệ ôtô
Mã ngành: D007
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí
Mã ngành: D008
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Kế toán
Mã ngành: D009
Tổ hợp: A00; A01; A05; A17; D01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: D010
Tổ hợp: A00; A01; A05; A17; D01
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: D011
Tổ hợp: A00; A01; A05; A17; D01
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: D012
Tổ hợp: A00; A01; A05; A17; D01
Tài chính - ngân hàng
Mã ngành: D013
Tổ hợp: A00; A01; A05; A17; D01
Tiếng Anh
Mã ngành: D014
Tổ hợp: A01; B08; D01; D14; D15
Chăn nuôi
Mã ngành: D015
Tổ hợp: B00; B01; B03; B05; B08
Chăn nuôi - Thú y
Mã ngành: D016
Tổ hợp: B00; B01; B03; B05; B08
Dịch vụ thú y
Mã ngành: D017
Tổ hợp: B00; B01; B03; B05; B08
Lâm nghiệp
Mã ngành: D018
Tổ hợp: A00; B00; B03; B05; B08
Nông nghiệp công nghệ cao
Mã ngành: D019
Tổ hợp: A00; B00; B03; B05; B08
Khoa học cây trồng
Mã ngành: D020
Tổ hợp: A00; B00; B03; B05; B08
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: D021
Tổ hợp: A00; B00; B03; B05; B08
May thời trang
Mã ngành: D022
Tổ hợp: A00; A01; A04; A10; A18
Dịch vụ pháp lý
Mã ngành: D023
Tổ hợp: A06; A07; A12; C00; D01
Quản lý đất đai
Mã ngành: D024
Tổ hợp: A00; B00; B03; B05; B08

