| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6320301 | Văn thư hành chính | ||
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 3 | 6480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin (UDPM) | ||
| 5 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | ||
| 8 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | ||
| 9 | 6520123 | Hàn | ||
| 10 | 6520201 | KTLĐ điện và ĐK trong CN | ||
| 11 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 12 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 13 | 6540205 | May thời trang | ||
| 14 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 15 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | ||
| 16 | 6640101 | Thú Y | ||
| 17 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Văn thư hành chính
Mã ngành: 6320301
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Công nghệ thông tin (UDPM)
Mã ngành: 6480202
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 6510202
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Mã ngành: 6510303
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 6520121
Hàn
Mã ngành: 6520123
KTLĐ điện và ĐK trong CN
Mã ngành: 6520201
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
May thời trang
Mã ngành: 6540205
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6580201
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 6620116
Thú Y
Mã ngành: 6640101
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207

