| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210103 | Hội họa | C03 | |
| 2 | 6210225 | Thanh nhạc | C03 | |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | D01 | |
| 4 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | D01 | |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | D01 | |
| 6 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lấp ráp máy tính | C01 | |
| 7 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | C01 | |
| 8 | 6510216 | Công nghệ ô tô | C01 | |
| 9 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | C01 | |
| 10 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | C01 | |
| 11 | 6520123 | Hàn | C01 | |
| 12 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | C01 | |
| 13 | 6520227 | Điện công nghiệp | C01 | |
| 14 | 6520255 | Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh | C01 | |
| 15 | 6520263 | Cơ điện tử | C01 | |
| 16 | 6620120 | Chăn nuôi - Thú y | B03 | |
| 17 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | D01 | |
| 18 | 6810201 | Quản trị khách sạn | D01 | |
| 19 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | D01 | |
| 20 | 6810207 | Kỹ thuật chế bến món ăn | D01 |
Hội họa
Mã ngành: 6210103
Tổ hợp: C03
Thanh nhạc
Mã ngành: 6210225
Tổ hợp: C03
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: D01
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Tổ hợp: D01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tổ hợp: D01
Kỹ thuật sửa chữa, lấp ráp máy tính
Mã ngành: 6480102
Tổ hợp: C01
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Tổ hợp: C01
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Tổ hợp: C01
Chế tạo thiết bị cơ khí
Mã ngành: 6520104
Tổ hợp: C01
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 6520121
Tổ hợp: C01
Hàn
Mã ngành: 6520123
Tổ hợp: C01
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 6520225
Tổ hợp: C01
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Tổ hợp: C01
Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh
Mã ngành: 6520255
Tổ hợp: C01
Cơ điện tử
Mã ngành: 6520263
Tổ hợp: C01
Chăn nuôi - Thú y
Mã ngành: 6620120
Tổ hợp: B03
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Tổ hợp: D01
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Tổ hợp: D01
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: 6810206
Tổ hợp: D01
Kỹ thuật chế bến món ăn
Mã ngành: 6810207
Tổ hợp: D01

