| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 40340310 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 40480101 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | ||
| 3 | 40480204 | Lập trình máy tính | ||
| 4 | 40480208 | Thiết kế đồ họa | ||
| 5 | 40480210 | Thiết kế trang Web | ||
| 6 | 40480211 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | ||
| 7 | 40510312 | Lắp đặt điện công trình | ||
| 8 | 40510339 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | ||
| 9 | 40510345 | Điện tử công nghiệp | ||
| 10 | 40511005 | Vận hành thiết bị chế biến dầu khí | ||
| 11 | 40511404 | Phân tích các sản phẩm lọc dầu | ||
| 12 | 40520405 | Điện công nghiệp | ||
| 13 | 40580201 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 14 | 50510201 | Cắt gọt kim loại | ||
| 15 | 50510203 | Hàn | ||
| 16 | 50510243 | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | ||
| 17 | 50510913 | Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy | ||
| 18 | 50520201 | Công nghệ ô tô |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 40340310
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
Mã ngành: 40480101
Lập trình máy tính
Mã ngành: 40480204
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 40480208
Thiết kế trang Web
Mã ngành: 40480210
Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 40480211
Lắp đặt điện công trình
Mã ngành: 40510312
Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí
Mã ngành: 40510339
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 40510345
Vận hành thiết bị chế biến dầu khí
Mã ngành: 40511005
Phân tích các sản phẩm lọc dầu
Mã ngành: 40511404
Điện công nghiệp
Mã ngành: 40520405
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 40580201
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 50510201
Hàn
Mã ngành: 50510203
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí
Mã ngành: 50510243
Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy
Mã ngành: 50510913
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 50520201

