| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5340110 | Kinh doanh vận tải đường bộ | ||
| 2 | 5340309 | Kế toán xây dựng | ||
| 3 | 5340424 | Quản lý và bán hàng siêu thị | ||
| 4 | 5340425 | Quản lý kho hàng | ||
| 5 | 5580201 | Kỹ thuật xây dựng (*) | ||
| 6 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | ||
| 7 | 6220206 | Tiếng Anh | ||
| 8 | 6220217 | Tiếng Anh du lịch | ||
| 9 | 6340113 | Logistics | ||
| 10 | 6340114 | Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ | ||
| 11 | 6340115 | Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas | ||
| 12 | 6340121 | Kinh doanh thương mại | ||
| 13 | 6340122 | Thương mại điện tử | ||
| 14 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 15 | 6380201 | Dịch vụ pháp lý | ||
| 16 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | ||
| 17 | 6480209 | Lập trình/Phân tích hệ thống (Công nghệ thông tin) | ||
| 18 | 6510102 | Công nghệ kỹ thuật giao thông | ||
| 19 | 6510104 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (*) | ||
| 20 | 6510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | ||
| 21 | 6510109 | Xây dựng công trình thủy (*) | ||
| 22 | 6510110 | Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt | ||
| 23 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (*) | ||
| 24 | 6510215 | Bảo trì và sửa chữa ô tô (*) | ||
| 25 | 6510216 | Công nghệ ôtô (*) | ||
| 26 | 6510508 | Vận hành máy thi công nền (*) | ||
| 27 | 6510606 | Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ | ||
| 28 | 6510902 | Công nghệ kỹ thuật trắc địa | ||
| 29 | 6510910 | Trắc địa công trình (*) | ||
| 30 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | ||
| 31 | 6520121 | Cắt gọt kim loại (*) | ||
| 32 | 6520123 | Hàn (*) | ||
| 33 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí (*) | ||
| 34 | 6520221 | Điện công nghiệp và dân dụng (*) | ||
| 35 | 6520227 | Điện công nghiệp (*) | ||
| 36 | 6580205 | Xây dựng cầu – đường bộ (*) | ||
| 37 | 6580301 | Quản lý xây dựng | ||
| 38 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ||
| 39 | 6850203 | Bảo hộ lao động |
Kinh doanh vận tải đường bộ
Mã ngành: 5340110
Kế toán xây dựng
Mã ngành: 5340309
Quản lý và bán hàng siêu thị
Mã ngành: 5340424
Quản lý kho hàng
Mã ngành: 5340425
Kỹ thuật xây dựng (*)
Mã ngành: 5580201
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 6210402
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tiếng Anh du lịch
Mã ngành: 6220217
Logistics
Mã ngành: 6340113
Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ
Mã ngành: 6340114
Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas
Mã ngành: 6340115
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 6340121
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6340122
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Dịch vụ pháp lý
Mã ngành: 6380201
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Lập trình/Phân tích hệ thống (Công nghệ thông tin)
Mã ngành: 6480209
Công nghệ kỹ thuật giao thông
Mã ngành: 6510102
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (*)
Mã ngành: 6510104
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Mã ngành: 6510105
Xây dựng công trình thủy (*)
Mã ngành: 6510109
Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt
Mã ngành: 6510110
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (*)
Mã ngành: 6510201
Bảo trì và sửa chữa ô tô (*)
Mã ngành: 6510215
Công nghệ ôtô (*)
Mã ngành: 6510216
Vận hành máy thi công nền (*)
Mã ngành: 6510508
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ
Mã ngành: 6510606
Công nghệ kỹ thuật trắc địa
Mã ngành: 6510902
Trắc địa công trình (*)
Mã ngành: 6510910
Chế tạo thiết bị cơ khí
Mã ngành: 6520104
Cắt gọt kim loại (*)
Mã ngành: 6520121
Hàn (*)
Mã ngành: 6520123
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí (*)
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp và dân dụng (*)
Mã ngành: 6520221
Điện công nghiệp (*)
Mã ngành: 6520227
Xây dựng cầu – đường bộ (*)
Mã ngành: 6580205
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 6580301
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 6810101
Bảo hộ lao động
Mã ngành: 6850203

