| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Dược sĩ cao đẳng | ||
| 2 | 10 | Tiếng Nhật | ||
| 3 | 11 | Tiếng Hàn Quốc | ||
| 4 | 12 | Công nghệ điều khiển và tự động hóa | ||
| 5 | 13 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử,Truyền thông | ||
| 6 | 14 | Công nghệ thông tin (Thiết kế đồ họa, Đồ họa kiến trúc, Quản trị mạng, Hệ thống thông tin, Công nghệ phần mềm, Thiết kế web, Lập trình Game) | ||
| 7 | 15 | Thương mại điện tử | ||
| 8 | 16 | Kế toán | ||
| 9 | 17 | Kế toán quản trị doanh nghiệp | ||
| 10 | 18 | Quản trị kinh doanh | ||
| 11 | 19 | Quản trị marketing | ||
| 12 | 2 | Kỹ thuật dược | ||
| 13 | 20 | Quan hệ công chúng | ||
| 14 | 21 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 15 | 22 | Logistics | ||
| 16 | 23 | Kinh doanh thương mại dịch vụ | ||
| 17 | 24 | Kế toán kiểm toán | ||
| 18 | 25 | Thư ký văn phòng | ||
| 19 | 26 | Tài chính ngân hàng | ||
| 20 | 27 | Văn thư hành chính | ||
| 21 | 28 | Luật trung cấp | ||
| 22 | 29 | Dịch vụ pháp lý | ||
| 23 | 3 | Điều dưỡng | ||
| 24 | 30 | Quản trị bán hàng | ||
| 25 | 31 | Quản trị nhân lực | ||
| 26 | 32 | Quản trị Nhà hàng | ||
| 27 | 33 | Quản trị Khách sạn | ||
| 28 | 34 | Quản trị du lịch | ||
| 29 | 35 | Du lịch lữ hành | ||
| 30 | 36 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | ||
| 31 | 37 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | ||
| 32 | 38 | Công nghệ kỹ thuật Xây dựng | ||
| 33 | 39 | Công nghệ Vật liệu | ||
| 34 | 4 | Xét nghiệm y học | ||
| 35 | 40 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | ||
| 36 | 41 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | ||
| 37 | 42 | Cơ khí xây dựng | ||
| 38 | 43 | Điện công nghiệp | ||
| 39 | 44 | Bảo quản và chế biến thực phẩm | ||
| 40 | 45 | Quản lý công nghiệp | ||
| 41 | 46 | Thiết kế nội thất | ||
| 42 | 47 | Đồ họa kiến trúc | ||
| 43 | 48 | Công nghệ Ô Tô | ||
| 44 | 49 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ||
| 45 | 5 | Hộ sinh | ||
| 46 | 50 | Công nghệ chế tạo máy | ||
| 47 | 6 | Kỹ thuật hình ảnh y học | ||
| 48 | 7 | Y sĩ đa khoa | ||
| 49 | 8 | Tiếng Anh | ||
| 50 | 9 | Tiếng Trung Quốc |
Dược sĩ cao đẳng
Mã ngành: 1
Tiếng Nhật
Mã ngành: 10
Tiếng Hàn Quốc
Mã ngành: 11
Công nghệ điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 12
Công nghệ kỹ thuật Điện tử,Truyền thông
Mã ngành: 13
Công nghệ thông tin (Thiết kế đồ họa, Đồ họa kiến trúc, Quản trị mạng, Hệ thống thông tin, Công nghệ phần mềm, Thiết kế web, Lập trình Game)
Mã ngành: 14
Thương mại điện tử
Mã ngành: 15
Kế toán
Mã ngành: 16
Kế toán quản trị doanh nghiệp
Mã ngành: 17
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 18
Quản trị marketing
Mã ngành: 19
Kỹ thuật dược
Mã ngành: 2
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 20
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 21
Logistics
Mã ngành: 22
Kinh doanh thương mại dịch vụ
Mã ngành: 23
Kế toán kiểm toán
Mã ngành: 24
Thư ký văn phòng
Mã ngành: 25
Tài chính ngân hàng
Mã ngành: 26
Văn thư hành chính
Mã ngành: 27
Luật trung cấp
Mã ngành: 28
Dịch vụ pháp lý
Mã ngành: 29
Điều dưỡng
Mã ngành: 3
Quản trị bán hàng
Mã ngành: 30
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 31
Quản trị Nhà hàng
Mã ngành: 32
Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 33
Quản trị du lịch
Mã ngành: 34
Du lịch lữ hành
Mã ngành: 35
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 36
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
Mã ngành: 37
Công nghệ kỹ thuật Xây dựng
Mã ngành: 38
Công nghệ Vật liệu
Mã ngành: 39
Xét nghiệm y học
Mã ngành: 4
Công nghệ kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: 40
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Mã ngành: 41
Cơ khí xây dựng
Mã ngành: 42
Điện công nghiệp
Mã ngành: 43
Bảo quản và chế biến thực phẩm
Mã ngành: 44
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: 45
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 46
Đồ họa kiến trúc
Mã ngành: 47
Công nghệ Ô Tô
Mã ngành: 48
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Mã ngành: 49
Hộ sinh
Mã ngành: 5
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: 50
Kỹ thuật hình ảnh y học
Mã ngành: 6
Y sĩ đa khoa
Mã ngành: 7
Tiếng Anh
Mã ngành: 8
Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 9

