| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | A01; D01; D14; D15; D66; X79 | |
| 2 | 6340301 | Kế toán | A00; A12; B00; B08; C14; D96; C06 | |
| 3 | 6340403 | Quản trị văn phòng | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75 | |
| 4 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | A00; X02; X06; X26; X56; X57; X59 | |
| 5 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00; X02; X06; X26; X56; X57; X59 | |
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | A00; A01; X27; X54; X56 | |
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; X27; X54; X56 | |
| 8 | 6520123 | Hàn | A00; A01; X27; X54; X56 | |
| 9 | 6620119 | Chăn nuôi | A00; B00; B02; B03; X13 | |
| 10 | 6620131 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00; B00; B02; B03; X13 | |
| 11 | 6620202 | Lâm sinh | A00; B00; B02; B03; X13 | |
| 12 | 6720201 | Dược | A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08 | |
| 13 | 6720301 | Điều dưỡng | A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08 | |
| 14 | 6720303 | Hộ sinh | A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08 | |
| 15 | 6760101 | Công tác xã hội | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75 |
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; D66; X79
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: A00; A12; B00; B08; C14; D96; C06
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
Mã ngành: 6480102
Tổ hợp: A00; X02; X06; X26; X56; X57; X59
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Tổ hợp: A00; X02; X06; X26; X56; X57; X59
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Tổ hợp: A00; A01; X27; X54; X56
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 6510303
Tổ hợp: A00; A01; X27; X54; X56
Hàn
Mã ngành: 6520123
Tổ hợp: A00; A01; X27; X54; X56
Chăn nuôi
Mã ngành: 6620119
Tổ hợp: A00; B00; B02; B03; X13
Nông nghiệp công nghệ cao
Mã ngành: 6620131
Tổ hợp: A00; B00; B02; B03; X13
Lâm sinh
Mã ngành: 6620202
Tổ hợp: A00; B00; B02; B03; X13
Dược
Mã ngành: 6720201
Tổ hợp: A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Tổ hợp: A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08
Hộ sinh
Mã ngành: 6720303
Tổ hợp: A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08
Công tác xã hội
Mã ngành: 6760101
Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75

