| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | ||
| 2 | 6340301 | Kế toán | ||
| 3 | 6480205 | Tin học ứng dụng | ||
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 6 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 7 | 6620109 | Khoa học cây trồng | ||
| 8 | 6640101 | Thú y |
Giáo dục mầm non
Mã ngành: 51140201
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 6510201
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Khoa học cây trồng
Mã ngành: 6620109
Thú y
Mã ngành: 6640101

