| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chương trình đào tạo tiêu chuẩn | ||||
| 1 | 7140201 | Giáo dục mầm non | M09; M01 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục tiểu học | C04; C03; D01; X01 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | X01; C04; C02; D01; C01; C03 | |
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | X01; C04; C02; D01; C01; C03 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | X01; C04; C02; D01; C01; C03 | |
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | A07; C00; X74; X70 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | C01; C02; A00; A01; D07 | |
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | C01; C02; A00; A01; D07 | |
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | X01; C04; C02; D01; C01; C03 | |
1. Chương trình đào tạo tiêu chuẩn
Giáo dục mầm non
Mã ngành: 7140201
Tổ hợp: M09; M01
Giáo dục tiểu học
Mã ngành: 7140202
Tổ hợp: C04; C03; D01; X01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: X01; C04; C02; D01; C01; C03
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: X01; C04; C02; D01; C01; C03
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: X01; C04; C02; D01; C01; C03
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A07; C00; X74; X70
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: C01; C02; A00; A01; D07
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: C01; C02; A00; A01; D07
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: X01; C04; C02; D01; C01; C03

